Bản dịch của từ 临车 trong tiếng Việt

临车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临车 (Danh từ)

lín chē
01

Tên một loại xe chiến cổ (xe chiến cao) dùng để居高临下攻城, tương tự như “冲车攻城车”。(Hán-Vi: lâm xa)

古战车名。可以居高临下用于攻城﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临车

lín

chē

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
车两
车主
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép