Bản dịch của từ 临逆 trong tiếng Việt
临逆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临逆 (Động từ)
【lín nì】
01
Đánh dẹp, trấn áp kẻ phản nghịch; tiến hành trừng phạt vì phản loạn (Hán Việt: lâm nghịch → dẹp nghịch)
谓讨伐叛逆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临逆
lín
临
nì
逆
Các từ liên quan
临下
临丧
临临
临书
临了
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
