Bản dịch của từ 临遣 trong tiếng Việt

临遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临遣 (Động từ)

lín qiǎn
01

派遣到门前或厅堂处差遣古语),意为临近门前下令遣人去办事可联想为到门口派人办事”。

临轩派遣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临遣

lín

qiǎn

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép