Bản dịch của từ 临邛酒 trong tiếng Việt

临邛酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临邛酒 (Danh từ)

lín qióng jiǔ
01

Tên một loại quán rượu/đại lý rượu (theo truyện Sử ký), sau này rộng nghĩa chỉ rượu hoặc quán rượu

《史记.司马相如列传》:“相如与(文君)俱之临邛﹐尽卖其车骑﹐买一酒舍酤酒﹐而令文君当炉。相如身自着犊鼻裈﹐与保庸杂作﹐涤器于市中。”后因以为典﹐亦泛指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临邛酒

lín

qióng

jiǔ

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
邛僰
邛关
邛崃
邛崃关
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép