Bản dịch của từ 临阅 trong tiếng Việt

临阅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临阅 (Động từ)

lín yuè
01

Đích thân đến xem, trực tiếp đến thanh tra/khảo sát (Hán Việt: lâm duyệt = thân đến xem xét)

谓亲临察看。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临阅

lín

yuè

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
阅世
阅乐
阅习
阅人
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép