Bản dịch của từ 临阵带兵书 trong tiếng Việt

临阵带兵书

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临阵带兵书 (Cụm từ)

lín zhèn dài bīng shū
01

比喻平时不学习,临到出阵作战才去学习兵法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临阵带兵书

lín

zhèn

dài

bīng

shū

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
带下
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép