Bản dịch của từ 临阵磨枪 trong tiếng Việt

临阵磨枪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临阵磨枪 (Thành ngữ)

lín zhèn mó qiāng
01

Lâm trận mới mài gươm; nước đến chân mới nhảy

到了阵前才磨枪 比喻事到临头才做准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临阵磨枪

lín

zhèn

qiāng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép