Bản dịch của từ 临阵脱逃 trong tiếng Việt
临阵脱逃
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临阵脱逃 (Thành ngữ)
【lín zhèn tuō táo】
01
Lâm trận bỏ chạy
军人临作战时逃跑也比喻事到临头而退缩逃避
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临阵脱逃
lín
临
zhèn
阵
tuō
脱
táo
逃
Các từ liên quan
临下
临丧
临临
临书
临了
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冧
鏻
獜
箖
玪
晽
㝝
䮼
㖼
琳
隣
林
丬
丳
𠁩
丮
丨
㐃
串
𠁤
卥
𠁫
𠁢
𠁴
枰
挆
扃
䒻
孩
觔
計
俒
茬
㘼
拾
𠖉
临时
光临
面临
降临
濒临
来临
临近
临了
临床
莅临
