Bản dịch của từ 临难不恐 trong tiếng Việt

临难不恐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临难不恐 (Tính từ)

lín nàn bù kǒng
01

Trong lúc nguy nan không sợ hãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临难不恐

lín

nàn

kǒng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép