Bản dịch của từ 临难铸兵 trong tiếng Việt

临难铸兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临难铸兵 (Tính từ)

lín nàn zhù bīng
01

Nước đến chân mới nhảy; không chuẩn bị trước; Lâm nan đúc binh; trong lúc khó khăn mới rèn luyện được người lính.

在困难的时刻,才能锻炼出真正的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临难铸兵

lín

nàn

zhù

bīng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
铸件
铸作
铸兵
铸冶
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép