Bản dịch của từ 丸兰 trong tiếng Việt

丸兰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸兰 (Tính từ)

wán lán
01

Tươi tốt, um tùm; (mô tả cây cối, cỏ lá) sum suê, xanh tốt

茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸兰

wán

lán

Các từ liên quan

丸丸
丸丹
丸剂
丸剑
丸卵
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép