Bản dịch của từ 丸卵 trong tiếng Việt

丸卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸卵 (Danh từ)

wán luǎn
01

Trứng (chỉ dạng tròn, viên; từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)

蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸卵

wán

luǎn

Các từ liên quan

丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép