Bản dịch của từ 丸擀 trong tiếng Việt

丸擀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸擀 (Cụm từ)

wán gǎn
01

1.亦作“丸捍”。

Ví dụ
02

2.古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸擀

wán

gǎn

Các từ liên quan

丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
擀毡
擀面杖
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép