Bản dịch của từ 丸熊 trong tiếng Việt
丸熊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
丸熊 (Danh từ)
【wán xióng】
01
Một loại thuốc dạng丸(yên, viên)từ mật gan gấu (chủ yếu nói về thuốc cổ dùng mật gấu làm thành丸),có nghĩa cổ liên quan tới phương pháp dạy con bằng kỷ luật mẫu mực (từ văn học cổ «以丸熊为母教»).
用熊胆和制的药丸。《新唐书.柳仲郢传》:“母韩,即皋女也,善训子,故行郢幼嗜学,尝和熊胆丸,使夜咀咽以助勤。”后以“丸熊”为母教的典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸熊
wán
丸
xióng
熊
Các từ liên quan
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
熊丸
熊侯
熊僚
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𠁽, 丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
汍
笂
䵥
刓
捖
芄
忨
䯈
𠁽
玩
顽
乔
𠂛
玍
𠃁
乒
乘
𠂔
𠀆
𠂧
𠂚
乏
𠂲
𠀄
才
工
𠂌
㐄
𠁽
㐉
𠔀
艹
劜
兀
也
丸子
鱼丸
药丸
睾丸
肉丸
贡丸
弹丸
丸药
丸丸
丸儿
