Bản dịch của từ 丸转 trong tiếng Việt

丸转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸转 (Tính từ)

wán zhuǎn
01

Trơn tru như viên bi lăn — chỉ người tính tình khéo léo, ứng xử mềm mỏng, khéo léo tránh xung đột

如丸转动,比喻圆滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸转

wán

zhuǎn

Các từ liên quan

丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép