Bản dịch của từ 丸鼓 trong tiếng Việt

丸鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸鼓 (Danh từ)

wán gǔ
01

(Cổ) Từ ám chỉ dùng để chỉ một vị hoàng đế chơi nhạc cụ, ham mê lạc thú và dẫn đến chính quyền hoang tàn; nói rộng ra, nó ám chỉ sự buông thả quá mức của nhà vua và bỏ bê công việc chính phủ (với ý nghĩa xúc phạm).

以铜丸击鼓。《汉书.史丹传》:“元帝被疾﹐不亲政事﹐留好音乐。或置鼙鼓殿下﹐天子自临轩槛上﹐隤铜丸以擿鼓﹐声中严鼓之节。”后以“丸鼓”用作帝王耽好声色﹑荒于政事的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸鼓

wán

Các từ liên quan

丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép