Bản dịch của từ 丹井 trong tiếng Việt
丹井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹井 (Danh từ)
【dān jǐng】
01
Giếng nước dùng trong việc luyện đan (luyện thuốc trường sinh), một loại giếng đặc biệt để lấy nước làm thuốc.
2.炼丹取水的井。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giếng đào trên đá đỏ (đá son) – giếng thuộc loại đặc biệt, thường liên quan đến lĩnh vực luyện kim hoặc khoáng sản.
1.丹石之井。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹井
dān
丹
jǐng
井
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
