Bản dịch của từ 丹井客 trong tiếng Việt

丹井客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹井客 (Danh từ)

dān jǐng kè
01

Chỉ người làm nghề đạo sĩ, thầy thuốc hoặc người tu luyện đạo giáo.

指道士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹井客

dān

jǐng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
井中泥
井乘
井井
客丁
客中
客串
客主
客乡
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép