Bản dịch của từ 丹凤朝阳 trong tiếng Việt

丹凤朝阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹凤朝阳 (Danh từ)

dān fèng cháo yáng
01

Hình ảnh của những người tài giỏi gặp thời.

比喻贤才逢明时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹凤朝阳

dān

fèng

cháo

yáng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép