Bản dịch của từ 丹凤诏 trong tiếng Việt

丹凤诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹凤诏 (Danh từ)

dān fèng zhào
01

Thư chiếu của vua, đặc biệt là trong thời kỳ cổ đại

后赵石虎以五色纸为诏书,衔之木凤口,以颁行天下。见《晋书.石季龙载记》。后因以“丹凤诏”泛称帝王诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹凤诏

dān

fèng

zhào

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép