Bản dịch của từ 丹凤阙 trong tiếng Việt

丹凤阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹凤阙 (Danh từ)

dān fèng quē
01

Cung điện của hoàng đế; thành phố lớn.

帝阙;京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹凤阙

dān

fèng

quē

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép