Bản dịch của từ 丹叶 trong tiếng Việt

丹叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹叶 (Danh từ)

dān yè
01

Lá đỏ, lá có màu đỏ tươi như màu son, thường dùng để chỉ lá cây chuyển sắc đỏ vào mùa thu.

红叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹叶

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
叶中
叶书
叶佐
叶候
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép