Bản dịch của từ 丹哥 trong tiếng Việt
丹哥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹哥 (Danh từ)
【dān gē】
01
Một cách gọi khác của “丹歌” – tên riêng hoặc danh từ chỉ bài hát hoặc tên riêng trong văn hóa Trung Hoa.
1.亦作“丹歌”。
Ví dụ
02
Con sếu, một loài chim cao quý thường xuất hiện trong văn hóa và nghệ thuật với hình ảnh thanh thoát, tinh khiết.
2.鹤的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹哥
dān
丹
gē
哥
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
