Bản dịch của từ 丹垩 trong tiếng Việt

丹垩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹垩 (Tính từ)

dān è
01

Sơn đỏ, quét trắng; chỉ chung việc sơn phết.

1.涂红刷白,泛指油漆粉刷。垩,一种白色土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tường được sơn màu trắng hoặc màu đỏ.

2.粉刷的墙壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có tính chất trang trí, tô điểm

3.犹修饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹垩

dān

è

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
垩室
垩帚
垩庐
垩本
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép