Bản dịch của từ 丹垩一新 trong tiếng Việt

丹垩一新

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹垩一新 (Động từ)

dān è yì xīn
01

Sơn lại, làm mới lại, thay đổi diện mạo

丹:朱漆;垩:白土。油漆白土,粉刷一新、比喻面貌改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹垩一新

dān

è

xīn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
垩室
垩帚
垩庐
垩本
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép