Bản dịch của từ 丹士 trong tiếng Việt

丹士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹士 (Danh từ)

dān shì
01

Nhà giả kim, người luyện thuốc trường sinh hoặc luyện đan trong truyền thuyết hoặc cổ xưa.

炼丹的方士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹士

dān

shì

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
士习
士乡
士五
士人
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép