Bản dịch của từ 丹宁 trong tiếng Việt

丹宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹宁 (Danh từ)

dān níng
01

Tannin; tan-nin

又称鞣酸,是一种多酚化合物。

Ví dụ
02

(loanword) denim; ta-nin; Đan Ninh; Chất liệu vải denim

丹宁是一种耐磨的棉质面料,通常用于制作牛仔裤和其他休闲服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹宁

dān

níng

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép