Bản dịch của từ 丹宁酸 trong tiếng Việt

丹宁酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹宁酸 (Danh từ)

dān níng suān
01

Tan-níc a-xít; Đan ninh axit; Axit tannic

丹宁酸是一种天然的多酚化合物,广泛存在于植物中,具有抗氧化和抗菌的特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹宁酸

dān

níng

suān

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép