Bản dịch của từ 丹巘 trong tiếng Việt

丹巘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹巘 (Danh từ)

dān yǎn
01

Đỉnh núi hoặc dãy núi có màu đỏ tươi, giống như màu son (đan).

赤色的峰峦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹巘

dān

yǎn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
巘崎
巘崿
巘巘
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép