Bản dịch của từ 丹府 trong tiếng Việt

丹府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹府 (Danh từ)

dān fǔ
01

Tấm lòng chân thành, tận tâm như màu đỏ thắm

1.赤诚的心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trung tâm năng lượng trong cơ thể, thường gọi là 'đan điền' – nơi tích tụ khí lực.

2.即丹田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹府

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép