Bản dịch của từ 丹心碧血 trong tiếng Việt

丹心碧血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹心碧血 (Tính từ)

dān xīn bì xuè
01

Lòng trung thành và máu đỏ; sự hy sinh lớn lao vì nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹心碧血

dān

xīn

xuè

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
碧云
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép