Bản dịch của từ 丹心谱 trong tiếng Việt

丹心谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹心谱 (Danh từ)

dān xīn pǔ
01

Kịch bản sân khấu (đặc biệt là kịch nói) kể về đấu tranh nghiên cứu y học trong bối cảnh lịch sử chính trị.

话剧剧本。苏叔阳作于1978年。老中医方凌轩致力于冠心病新药的研究,得到周恩来总理的关怀。“四人帮”控制的卫生部利用方凌轩的女婿庄济生,对新药研究百般阻挠。方凌轩等不顾迫害,终于制成新药时,传来周总理逝世的噩耗,大家化悲痛为力量,继续努力工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹心谱

dān

xīn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép