Bản dịch của từ 丹旒 trong tiếng Việt

丹旒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹旒 (Danh từ)

dān liú
01

Cờ đỏ, biểu tượng cờ hiệu màu đỏ dùng trong nghi lễ hoặc quân đội

丹旌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹旒

dān

liú

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép