Bản dịch của từ 丹曲 trong tiếng Việt

丹曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹曲 (Danh từ)

dān qǔ
01

Một loại đỏ men (đỏ khuẩn) dùng để chống thiu, bảo quản thực phẩm.

一种红曲。用于防腐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹曲

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
曲不离口
曲业
曲中
曲临
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép