Bản dịch của từ 丹梯 trong tiếng Việt
丹梯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹梯 (Danh từ)
【dān tī】
01
Bậc thang màu đỏ, tượng trưng cho con đường thăng tiến trong sự nghiệp hoặc địa vị.
1.红色的台阶。亦喻仕进之路。
Ví dụ
02
Đỉnh núi cao, chót vót như chạm vào mây trời.
2.指高入云霄的山峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Con đường tìm kiếm tiên đạo, lối đi để thám hiểm chốn thần tiên.
3.指寻仙访道之路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹梯
dān
丹
tī
梯
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
