Bản dịch của từ 丹椒 trong tiếng Việt
丹椒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹椒 (Danh từ)
【dān jiāo】
01
Loại quả cây hoa tiêu, vỏ đỏ, thường dùng làm gia vị cay nồng.
即花椒。木本,果实红色,因称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹椒
dān
丹
jiāo
椒
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
