Bản dịch của từ 丹楹 trong tiếng Việt

丹楹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹楹 (Danh từ)

dān yíng
01

Sơn cột bằng sơn đỏ (chủ yếu là sơn mài đỏ)

1.用朱漆涂柱。

Ví dụ
02

Cột nhà sơn son thếp vàng, tượng trưng cho nơi ở sang trọng, lộng lẫy.

2.朱漆的楹柱。借指华丽之居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹楹

dān

yíng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép