Bản dịch của từ 丹槛 trong tiếng Việt

丹槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹槛 (Danh từ)

dān kǎn
01

Lan can màu đỏ tươi, thường dùng trong kiến trúc truyền thống.

赤色的栏杆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹槛

dān

kǎn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
槛兽
槛槛
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép