Bản dịch của từ 丹歌 trong tiếng Việt

丹歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹歌 (Danh từ)

dān gē
01

Danh xưng riêng, có thể là tên người hoặc biệt danh liên quan đến '丹哥' (Đan ca).

见“丹哥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹歌

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép