Bản dịch của từ 丹汞 trong tiếng Việt

丹汞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹汞 (Danh từ)

dān gǒng
01

Thuốc tiên chiết xuất từ chu sa (thủy ngân đỏ), dùng trong luyện đan.

朱汞,指炼丹者从朱砂中提炼出来的丹药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹汞

dān

gǒng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
汞溴红
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép