Bản dịch của từ 丹漆随梦 trong tiếng Việt

丹漆随梦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹漆随梦 (Tính từ)

dān qī suí mèng
01

Đan tất tùy mộng; mơ ước theo chân người xưa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹漆随梦

dān

suí

mèng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
漆书
漆井
漆作
漆包线
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép