Bản dịch của từ 丹砂丸 trong tiếng Việt

丹砂丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹砂丸 (Danh từ)

dān shā wán
01

Ẩn dụ chỉ mặt trời lặn, hình ảnh rực rỡ và đỏ thắm như hòn son (đan sa) tròn trịa trên trời cuối ngày.

借喻落日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹砂丸

dān

shā

wán

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép