Bản dịch của từ 丹砂井 trong tiếng Việt

丹砂井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹砂井 (Danh từ)

dān shā jǐng
01

Giếng truyền thuyết có nước thần, uống vào giúp trường thọ.

传说古有丹砂井,人饮其水而得寿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹砂井

dān

shā

jǐng

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
井中泥
井乘
井井
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép