Bản dịch của từ 丹砂诀 trong tiếng Việt

丹砂诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹砂诀 (Danh từ)

dān shā jué
01

Bí quyết chế tạo thuốc tiên hoặc thuốc độc, gọi tắt là 'đan quyết' (丹诀).

即丹诀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹砂诀

dān

shā

jué

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép