Bản dịch của từ 丹禁 trong tiếng Việt

丹禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹禁 (Danh từ)

dān jìn
01

Cung điện của vua chúa, nơi ở của hoàng đế, ví dụ như Tử Cấm Thành.

指帝王所住的紫禁城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹禁

dān

jìn

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép