Bản dịch của từ 丹穴 trong tiếng Việt

丹穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹穴 (Danh từ)

dān xué
01

Mỏ/ hang chứa đan sa (vị trí khai thác thuốc/minh đan), nơi sản xuất khoáng phẩm (đặc biệt là đan sa/thuốc luyện đan)

产丹砂之处。。史记.卷一二九.货殖传:「而巴(蜀)寡妇清,其先得丹穴,而擅其利数世,家亦不訾。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹穴

dān

xué

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép