Bản dịch của từ 丹窍 trong tiếng Việt

丹窍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹窍 (Danh từ)

dān qiào
01

Hang động huyền bí nơi thần tiên cư ngụ, thường gắn với truyền thuyết và không gian linh thiêng.

神仙居住的岩穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹窍

dān

qiào

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép