Bản dịch của từ 丹窖 trong tiếng Việt

丹窖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹窖 (Danh từ)

dān jiào
01

Mỏ quặng chứa quặng đỏ (đan sa)

丹砂的矿床。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹窖

dān

jiào

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
窖子
窖穴
窖肥
窖菜
窖藏
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép