Bản dịch của từ 丹紫 trong tiếng Việt
丹紫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹紫 (Danh từ)
【dān zǐ】
01
Màu sắc rực rỡ, tươi đẹp; thường chỉ những sắc màu sặc sỡ, bắt mắt như màu đỏ tươi (đan) và tím (tử)
3.泛指绚丽的色彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu tím đỏ, sắc tím pha đỏ như màu son, thường dùng để chỉ màu sắc đẹp và nổi bật
1.紫红色。
Ví dụ
03
Màu đỏ và màu tím, thường dùng để chỉ sắc màu pha trộn giữa đỏ và tím, như màu son đỏ pha tím.
2.红色与紫色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹紫
dān
丹
zǐ
紫
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
