Bản dịch của từ 丹纶 trong tiếng Việt
丹纶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹纶 (Danh từ)
【dān lún】
01
Chiếu chỉ của vua ban hành, mệnh lệnh của đế vương.
帝王的诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹纶
dān
丹
lún
纶
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
